ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rộn ràng" (1件)
rộn ràng
日本語
形にぎやかな
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
類語検索結果 "rộn ràng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "rộn ràng" (3件)
Tiếng trống vang lên rộn ràng.
太鼓の音が鳴り響いた。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
